牌手
bài thủ
Hán Việt: bài thủ · Pinyin: pái shǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 持盾牌的兵卒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.持盾牌的兵卒。
Eng
- Cihui 牌手 áishǒu n. card-game competitor M:²wèi
Hán Việt: bài thủ · Pinyin: pái shǒu