牌期 pái qī · bài kì Hán Việt: bài kì · Pinyin: pái qī Tổng quan Cấu tạo: 牌 (bài) + 期 (kì)Pinyinpái qīHán Việtbài kìCấu tạo牌 + 期 · bài + kì nghĩa thành phần: bài + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时督抚接见僚属﹑听取意见的日期。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时督抚接见僚属﹑听取意见的日期。