牌桌
bài trác
Hán Việt: bài trác · Pinyin: pái zhuō
Tổng quan
bàn mạt chược | bàn chơi bài | bàn cờ bạc | bàn chơi game
Nghĩa
Việt
- Cihui bàn mạt chược | bàn chơi bài | bàn cờ bạc | bàn chơi game
Eng
- CC-CEDICT mahjong table; card table; gambling table; gaming table
- Cihui 牌桌 áizhuō n. card/mahjongg table M:¹zhāng