牌榜

pái bǎng bài bảng

Hán Việt: bài bảng · Pinyin: pái bǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (bảng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 揭示、公告牌。如:「這牌榜上有好幾張標示著『吉屋出租』,你可以參考一下呀!」也作「牌牓」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"牌牓"。

Eng

  • Cihui 牌榜 áibǎng n. bulletin board M:²kuái