牌牓

pái bǎng bài bảng

Hán Việt: bài bảng · Pinyin: pái bǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (bảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"牌榜"; 张贴或书写在板上的说明文字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"牌榜"。 2.张贴或书写在板上的说明文字。