牌藝 bài nghệ Hán Việt: bài nghệ Tổng quan Cấu tạo: 牌 (bài) + 藝 (nghệ)Hán Việtbài nghệCấu tạo牌 + 藝 · bài + nghệ nghĩa thành phần: bài + nghệ Nghĩa EngCihui 牌藝 áiyì* n. card-playing skill/technique