牌記 pái jì · bài kí Hán Việt: bài kí · Pinyin: pái jì Tổng quan Cấu tạo: 牌 (bài) + 記 (kí)Pinyinpái jìHán Việtbài kíCấu tạo牌 + 記 · bài + kí nghĩa thành phần: bài + kí