牌金 pái jīn · bài kim Hán Việt: bài kim · Pinyin: pái jīn Tổng quan Cấu tạo: 牌 (bài) + 金 (kim)Pinyinpái jīnHán Việtbài kimCấu tạo牌 + 金 · bài + kim nghĩa thành phần: bài + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 金牌。古代官员的一种身分凭证。Tân Hoa Tự Điển 1.金牌。古代官员的一种身分凭证。