牌額 pái é · bài ngạch Hán Việt: bài ngạch · Pinyin: pái é Tổng quan Cấu tạo: 牌 (bài) + 額 (ngạch)Pinyinpái éHán Việtbài ngạchCấu tạo牌 + 額 · bài + ngạch nghĩa thành phần: bài + ngạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即匾额。Tân Hoa Tự Điển 1.即匾额。EngCihui 牌額 ái'é n. horizontal inscribed board