牘尾 độc vĩ Hán Việt: độc vĩ Tổng quan Cấu tạo: 牘 (độc) + 尾 (vĩ)Hán Việtđộc vĩCấu tạo牘 + 尾 · độc + vĩ nghĩa thành phần: độc + vĩ Nghĩa EngCihui 牘尾 úwěi n. closure of a letter