牍笺

độc tiên

Hán Việt: độc tiên

Tổng quan

Cấu tạo: 牘 (độc) + 箋 (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thư từ
  • Biên soạn letters M:²fēng

Eng

  • Cihui 牘箋 újiān n. letters M:²fēng

Từ liên quan

Gần nghĩa

笺注 · 笺牍 · 笺纸 · 箋牘 · 箋紙 · 箋花 · 箋註 · 牍尾