牒雲

dié yún điệp vân

Hán Việt: điệp vân · Pinyin: dié yún

Tổng quan

Cấu tạo: (điệp) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。北齐有牒云乐。见《通志.氏族五》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。北齐有牒云乐。见《通志.氏族五》。