牒牘 dié dú · điệp độc Hán Việt: điệp độc · Pinyin: dié dú Tổng quan Cấu tạo: 牒 (điệp) + 牘 (độc)Pinyindié dúHán Việtđiệp độcCấu tạo牒 + 牘 · điệp + độc nghĩa thành phần: điệp + độc