牒狀
điệp trạng
Hán Việt: điệp trạng · Pinyin: dié zhuàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 诉讼文书; 官府的文书﹑证件。
- Tân Hoa Tự Điển 1.诉讼文书。 2.官府的文书﹑证件。
Eng
- Cihui 牒狀 iézhuàng n. documents pertaining to a lawsuit
Hán Việt: điệp trạng · Pinyin: dié zhuàng