牒狀
điệp trạng
Hán Việt: điệp trạng · Pinyin: dié zhuàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 訴訟文書。《魏書.卷四一.源賀傳》:「究其牒狀,周列云己蕭衍黃門侍郎。」
Eng
- Cihui 牒狀 iézhuàng n. documents pertaining to a lawsuit
Hán Việt: điệp trạng · Pinyin: dié zhuàng