牒谱
điệp phổ
Hán Việt: điệp phổ · Pinyin: dié pǔ
Tổng quan
phả hệ
1.即谱牒。家谱。
Nghĩa
Việt
- Cihui cây gia đình
- Cihui giống như 譜牒
- Cihui 谱牒
- Tần suất từ phả hệ , cây gia đình , giống như 譜牒, 谱牒
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.即谱牒。家谱。
Eng
- Cihui genealogy; family tree; same as 譜牒; 谱牒
- Tần suất từ genealogy; family tree; same as 譜牒, 谱牒