牒雲 dié yún · điệp vân Hán Việt: điệp vân · Pinyin: dié yún Tổng quan Cấu tạo: 牒 (điệp) + 雲 (vân)Pinyindié yúnHán Việtđiệp vânCấu tạo牒 + 雲 · điệp + vân nghĩa thành phần: điệp + vân