牓帖

bảng thiếp

Hán Việt: bảng thiếp

Tổng quan

Cấu tạo: (bảng) + (thiếp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 考試及第榜示的名單。宋.孫光憲《北夢瑣言》卷三:「某叨恭忝文柄,今年牓帖,全為司空先輩一人而已。」也作「榜帖」。