牓谕 bảng dụ Hán Việt: bảng dụ Tổng quan Cấu tạo: 牓 (bảng) + 谕 (dụ)Hán Việtbảng dụCấu tạo牓 + 谕 · bảng + dụ nghĩa thành phần: bảng + dụ