牖下

yǒu xiàdũ hạ

Hán Việt: dũ hạ · Pinyin: yǒu xià

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.户牖间之前; 窗下。亦借指寿终正寝。

Cấu tạo: 牖 (dũ) + 下 (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.户牖间之前; 窗下。亦借指寿终正寝。

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人