牖向 yǒu xiàng·dũ hướng Hán Việt: dũ hướng · Pinyin: yǒu xiàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.窗户。 Cấu tạo: 牖 (dũ) + 向 (hướng)Pinyinyǒu xiàngHán Việtdũ hướngCấu tạo牖 + 向 · dũ + hướng nghĩa thành phần: dũ + hướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.窗户。 Từ liên quan Gần nghĩa向上 · 向下 · 向东 · 向使 · 向來 · 向例 · 向內 · 向内