牖啓 yǒu qǐ · dũ khải Hán Việt: dũ khải · Pinyin: yǒu qǐ Tổng quan Cấu tạo: 牖 (dũ) + 啓 (khải)Pinyinyǒu qǐHán Việtdũ khảiCấu tạo牖 + 啓 · dũ + khải nghĩa thành phần: dũ + khải