牖民

yǒu mín dũ dân

Hán Việt: dũ dân · Pinyin: yǒu mín

Tổng quan

Cấu tạo: (dũ) + (dân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 開通民智。《詩經.大雅.板》:「天之牖民,如壎如箎。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诱导人民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诱导人民。

Eng

  • Cihui 牖民 yǒumín v.o. guide/educate the people