牙仗 yá zhàng · nha trượng Hán Việt: nha trượng · Pinyin: yá zhàng Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 仗 (trượng)Pinyinyá zhàngHán Việtnha trượngCấu tạo牙 + 仗 · nha + trượng nghĩa thành phần: nha + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仪仗。Tân Hoa Tự Điển 1.仪仗。