牙保
nha bảo
Hán Việt: nha bảo · Pinyin: yá bǎo
Tổng quan
Nhận hàng hoá của người khác để bán giúp và ăn hoa hồng
1.立契的中介人和保人。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Người môi giới
- Tần suất từ Nhận hàng hoá của người khác để bán giúp và ăn hoa hồng.; hận hàng hoá của người khác để bán giúp và ăn hoa hồng
- Biên soạn agent; broker; intermediary
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.立契的中介人和保人。
Eng
- JMdict brokerage
- JMdict mediation
- JMdict fencing (of stolen goods)
- Cihui 牙保 ábǎo n. agent; broker; intermediary
- Tần suất từ n. agent; broker; intermediary
ja
- JMdict 牙保(がほ)