牙保

yá bǎo nha bảo

Hán Việt: nha bảo · Pinyin: yá bǎo

Tổng quan

hận hàng hoá của người khác để bán giúp và ăn hoa hồng. nha bảo nha bảo ☆Nhận hàng hoá của người khác để bán giúp và ăn hoa hồng.

Cấu tạo: (nha) + (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hận hàng hoá của người khác để bán giúp và ăn hoa hồng. nha bảo nha bảo ☆Nhận hàng hoá của người khác để bán giúp và ăn hoa hồng.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 立契的中介人和保人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.立契的中介人和保人。

Eng

  • Cihui 牙保 ábǎo n. agent; broker; intermediary

ja

  • JMdict brokerage|mediation|fencing (of stolen goods)