牙關

yá guān nha quan

Hán Việt: nha quan · Pinyin: yá guān

Tổng quan

khớp hàm

Cấu tạo: (nha) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khớp hàm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 上下牙齒咬合的部分。如:「咬緊牙關」。《初刻拍案驚奇》卷六:「地方齊來撿看,只見小尼牙關緊閉。」《儒林外史》第三回:「說著,往後一交跌倒,牙關咬緊,不醒人事。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上下颌之间的关节。亦指口腔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上下颌之间的关节。亦指口腔。

Eng

  • CC-CEDICT jaw|mandibular joint
  • Cihui jaw; mandibular joint