牙兵 yá bīng · nha binh Hán Việt: nha binh · Pinyin: yá bīng Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 兵 (binh)Pinyinyá bīngHán Việtnha binhCấu tạo牙 + 兵 · nha + binh nghĩa thành phần: nha + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卫兵;亲兵。Tân Hoa Tự Điển 1.卫兵;亲兵。