牙獸

yá shòu nha thú

Hán Việt: nha thú · Pinyin: yá shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (thú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的兽名。即驺虞。亦名驺牙; 指象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的兽名。即驺虞。亦名驺牙。 2.指象。