牙冠

yá guānnha quan

Hán Việt: nha quan · Pinyin: yá guān

Tổng quan

thân răng

Cấu tạo: 牙 (nha) + 冠 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mão răng
  • Tần suất từ thân răng , mão răng
  • Biên soạn 牙冠 yáguān n. <phys.> crown (of a tooth); dental crown

Eng

  • Cihui crown of a tooth; (dental) crown
  • Tần suất từ 牙冠 yáguān n. <phys.> crown (of a tooth); dental crown

Đức

  • Handedict Zahnkrone (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

冠世 · 冠以 · 冠冕 · 冠军 · 冠县 · 冠名 · 冠子 · 冠巾