牙印
nha ấn
Hán Việt: nha ấn · Pinyin: yá yìn
Tổng quan
dấu răng (để lại trên cái gì)
1.即佛牙。 2.用象牙制的印章。 3.齿痕。
Nghĩa
Việt
- Cihui vết cắn
- Biên soạn teeth print (left on sth.)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.即佛牙。 2.用象牙制的印章。 3.齿痕。
Eng
- Cihui 牙印 áyìn n. teeth print (left on sth.)