牙圍 yá wéi · nha vi Hán Việt: nha vi · Pinyin: yá wéi Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 圍 (vi)Pinyinyá wéiHán Việtnha viCấu tạo牙 + 圍 · nha + vi nghĩa thành phần: nha + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 车牙的粗围。Tân Hoa Tự Điển 1.车牙的粗围。