牙垢

yá gòu nha cấu

Hán Việt: nha cấu · Pinyin: yá gòu

Tổng quan

mảng bám răng | cao răng cao răng。牙齒表面黑褐色或黃色的污垢,由唾液中的無機鹽和膠性物質結合而成。有的地區叫牙花。

Cấu tạo: (nha) + (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mảng bám răng | cao răng cao răng。牙齒表面黑褐色或黃色的污垢,由唾液中的無機鹽和膠性物質結合而成。有的地區叫牙花。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 積存在牙齒上的汙穢物。也稱為「牙花」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 附着于牙齿冠部﹑颈部及牙缝等处的污垢。多为食物残渣经唾液作用而成。积久可硬化为牙石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.附着于牙齿冠部﹑颈部及牙缝等处的污垢。多为食物残渣经唾液作用而成。积久可硬化为牙石。

Eng

  • CC-CEDICT dental plaque|tartar
  • Cihui dental plaque; tartar