牙士
nha sĩ
Hán Việt: nha sĩ · Pinyin: yá shì
Tổng quan
hầy thuốc chữa răng. nha sĩ nha sĩ ☆Thầy thuốc chữa răng.
Nghĩa
Việt
- Cihui hầy thuốc chữa răng. nha sĩ nha sĩ ☆Thầy thuốc chữa răng.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即牙兵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即牙兵。