牙契

yá qì nha khế

Hán Việt: nha khế · Pinyin: yá qì

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (khế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由牙人经手的契约; 指牙契税。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.由牙人经手的契约。 2.指牙契税。