牙契錢 yá qì qián · nha khế tiễn Hán Việt: nha khế tiễn · Pinyin: yá qì qián Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 契 (khế) + 錢 (tiễn)Pinyinyá qì qiánHán Việtnha khế tiễnCấu tạo牙 + 契 + 錢 · nha + khế + tiễn nghĩa thành phần: nha + khế + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牙契税。Tân Hoa Tự Điển 1.牙契税。