牙嫂

yá sǎo nha tẩu

Hán Việt: nha tẩu · Pinyin: yá sǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即牙婆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即牙婆。