牙孽

yá niè nha nghiệt

Hán Việt: nha nghiệt · Pinyin: yá niè

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (nghiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妖孽;邪恶; 指小人; 犹媒孽;陷害; 犹牙蘖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妖孽;邪恶。 2.指小人。 3.犹媒孽;陷害。 4.犹牙蘖。