牙家

yá jiā nha gia

Hán Việt: nha gia · Pinyin: yá jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (gia)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 居間協助買賣,從中抽取利潤的商號或個人。《警世通言.卷二○.計押番金鰻產禍》:「恭人若不要他時,只消退在牙家,轉變身錢便了,何須發怒!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹牙人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹牙人。