牙將

yá jiāng nha tương

Hán Việt: nha tương · Pinyin: yá jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (tương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 副將。《新五代史.卷二二.梁臣傳.康懷英傳》:「事朱瑾為牙將,梁兵攻瑾,瑾出,略食豐、沛間。」宋.司馬光《郭子儀單騎退敵》:「回紇在城西,子儀使牙將李光瓚往說之,欲與之共擊吐蕃。」

Eng

  • Cihui 牙將 ájiàng n. subaltern officer