牙工 yá gōng · nha công Hán Việt: nha công · Pinyin: yá gōng Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 工 (công)Pinyinyá gōngHán Việtnha côngCấu tạo牙 + 工 · nha + công nghĩa thành phần: nha + công