牙師

yá shī nha sư

Hán Việt: nha sư · Pinyin: yá shī

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雕刻象牙制品的匠人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雕刻象牙制品的匠人。