牙帖
nha thiếp
Hán Việt: nha thiếp · Pinyin: yá tiē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时捐税之一种。牙商或牙行纳税后取得牙帖,方准营业。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时捐税之一种。牙商或牙行纳税后取得牙帖,方准营业。
Eng
- Cihui 牙帖 átiē n. business license of a brokerage firm