牙戲 yá xì · nha hí Hán Việt: nha hí · Pinyin: yá xì Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 戲 (hí)Pinyinyá xìHán Việtnha híCấu tạo牙 + 戲 · nha + hí nghĩa thành phần: nha + hí