牙戶 yá hù · nha hộ Hán Việt: nha hộ · Pinyin: yá hù Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 戶 (hộ)Pinyinyá hùHán Việtnha hộCấu tạo牙 + 戶 · nha + hộ nghĩa thành phần: nha + hộ