牙搥 yá chuí · nha chùy Hán Việt: nha chùy · Pinyin: yá chuí Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 搥 (chùy)Pinyinyá chuíHán Việtnha chùyCấu tạo牙 + 搥 · nha + chùy nghĩa thành phần: nha + chùy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"牙推"。