牙數 yá shù · nha sổ Hán Việt: nha sổ · Pinyin: yá shù Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 數 (sổ)Pinyinyá shùHán Việtnha sổCấu tạo牙 + 數 · nha + sổ nghĩa thành phần: nha + sổ