牙曠

yá kuàng nha khoáng

Hán Việt: nha khoáng · Pinyin: yá kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (khoáng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伯牙和师旷的并称。二人皆春秋时著名音乐高手; 泛指精通音乐的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伯牙和师旷的并称。二人皆春秋时著名音乐高手。 2.泛指精通音乐的人。