牙曠 yá kuàng · nha khoáng Hán Việt: nha khoáng · Pinyin: yá kuàng Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 曠 (khoáng)Pinyinyá kuàngHán Việtnha khoángCấu tạo牙 + 曠 · nha + khoáng nghĩa thành phần: nha + khoáng