牙杖 yá zhàng · nha trượng Hán Việt: nha trượng · Pinyin: yá zhàng Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 杖 (trượng)Pinyinyá zhàngHán Việtnha trượngCấu tạo牙 + 杖 · nha + trượng nghĩa thành phần: nha + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仪仗用的杖棒; 即牙拨。Tân Hoa Tự Điển 1.仪仗用的杖棒。 2.即牙拨。