牙板
nha bản
Hán Việt: nha bản · Pinyin: yá bǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 樂器名。以象牙製成的拍板。參見「拍板」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"牙版"; 象牙或木制的拍板。歌时击之为节拍。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"牙版"。 2.象牙或木制的拍板。歌时击之为节拍。
Eng
- Cihui 牙板 ábǎn n. dental lamina; dental plate